Thông tin tàu /Ship Certificate Review
| STT No | Tên tàu Name of Ship | Quốc tịch Flag State of Ship | Hô hiệu Call Sign | GT | NT | DWT | Thuyền trưởng Name of Master | Hồ sơ Public Services | Xem View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOÀNG NGUYÊN SUMMIT | VIET NAM | XVCL7 | 481.0 | 144.0 | 364.73 | BÙI ANH THỌ | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 2 | NGỌC AN 68 | VIET NAM | XVQP9 | 2996.0 | 1541.0 | 4998.0 | NGUYỄN HỮU QUYẾT | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 3 | LADY VALENCIA | PANAMA | 3ERV5 | 3603.0 | 1081.0 | 2999.0 | BUI VAN CHINH | Chuyển cảng rời | View |
| 4 | LADY VALENCIA | PANAMA | 3ERV5 | 3603.0 | 1081.0 | 2999.0 | BUI VAN CHINH | Chuyển cảng vào | View |
| 5 | NGỌC AN 68 | VIET NAM | XVQP9 | 2996.0 | 1541.0 | 4998.0 | NGUYỄN HỮU QUYẾT | Tàu thuyền rời cảng | View |
| 6 | TRUONG SON 16 | VIET NAM | 3WMU9 | 1927.0 | 1369.0 | 3829.0 | NGUYEN VAN DAM | Tàu thuyền xuất cảnh | View |
| 7 | TRUONG SON 16 | VIET NAM | 3WMU9 | 1927.0 | 1369.0 | 3829.0 | NGUYEN VAN DAM | Tàu thuyền nhập cảnh | View |
| 8 | SAI GON GAS | VIET NAM | XVOV | 3556.0 | 1067.0 | 2999.0 | ĐẶNG ĐỨC TUẤN | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 9 | LADY VALENCIA | PANAMA | 3ERV5 | 3603.0 | 1081.0 | 2999.0 | BUI VAN CHINH | Chuyển cảng vào | View |
| 10 | SAI GON GAS | VIET NAM | XVOV | 3556.0 | 1067.0 | 2999.0 | ĐẶNG ĐỨC TUẤN | Tàu thuyền rời cảng | View |
| 11 | LADY VALENCIA | PANAMA | 3ERV5 | 3603.0 | 1081.0 | 2999.0 | BUI VAN CHINH | Chuyển cảng rời | View |
| 12 | DAI LUC 07 | VIET NAM | XVRM | 1880.0 | 1165.0 | 3269.0 | NGUYEN CHI CUONG | Tàu thuyền xuất cảnh | View |
| 13 | QUANG VINH STAR | VIET NAM | XVCL | 5355.0 | 2721.0 | 9228.63 | TẠ VĂN HOÀN | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 14 | DAI LUC 07 | VIET NAM | XVRM | 1880.0 | 1165.0 | 3269.0 | NGUYEN CHI CUONG | Tàu thuyền nhập cảnh | View |
| 15 | DAI TAY DUONG 26 | VIET NAM | XVQT | 1916.0 | 1331.0 | 3791.08 | HOANG VAN SINH | Tàu thuyền xuất cảnh | View |
| 16 | THANG LONG GAS | VIET NAM | XVDB7 | 3434.0 | 1031.0 | 4002.0 | PHUNG THE TU | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 17 | THANG LONG GAS | VIET NAM | XVDB7 | 3434.0 | 1031.0 | 4002.0 | PHUNG THE TU | Tàu thuyền rời cảng | View |
| 18 | QUANG VINH STAR | VIET NAM | XVCL | 5355.0 | 2721.0 | 9228.63 | TẠ VĂN HOÀN | Tàu thuyền rời cảng | View |
| 19 | QUANG VINH STAR | VIET NAM | XVCL | 5355.0 | 2721.0 | 9228.63 | TẠ VĂN HOÀN | Tàu thuyền vào cảng | View |
| 20 | QUANG VINH STAR | VIET NAM | XVCL | 5355.0 | 2721.0 | 9228.63 | TẠ VĂN HOÀN | Tàu thuyền rời cảng | View |